hy sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nguyện từ bỏ hoặc chịu mất mát điều gì đó quý giá (như tính mạng, lợi ích, hạnh phúc cá nhân) vì một mục đích, lý tưởng hoặc người khác được coi là cao cả hơn. Hành động này thường xuất phát từ lòng yêu thương, trách nhiệm hoặc lý tưởng.
- Dành toàn bộ thời gian, sức lực cho một công việc, mục tiêu nào đó, thường dẫn đến việc bỏ qua những nhu cầu cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các chiến sĩ đã anh dũng hy sinh để bảo vệ Tổ quốc. (Họ tự nguyện hiến dâng mạng sống vì lý tưởng bảo vệ đất nước.)
- Người mẹ luôn sẵn sàng hy sinh thời gian rảnh để chăm sóc con cái. (Bà ấy tự nguyện từ bỏ thời gian cá nhân vì con.)
- Anh ấy hy sinh sự nghiệp riêng để theo đuổi ước mơ nghệ thuật. (Anh ta chấp nhận từ bỏ con đường sự nghiệp ổn định vì đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự hy sinh" (danh từ): Chỉ hành động hoặc phẩm chất hy sinh.
- Sự hy sinh của cha mẹ dành cho con cái là vô bờ bến.
- "tinh thần hy sinh": Phẩm chất sẵn sàng hy sinh vì người khác, vì tập thể.
- Chúng ta cần học tập tinh thần hy sinh vì cộng đồng.
- "hy sinh bản thân": Nhấn mạnh việc từ bỏ lợi ích, hạnh phúc cá nhân của chính mình.
- Cô ấy không ngần ngại hy sinh bản thân vì hạnh phúc của gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Hi sinh: Là cách viết và dùng phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với "hy sinh". (Ví dụ: )
- Sự quên mình: Nhấn mạnh đến việc không nghĩ đến bản thân, có thể trong phạm vi nhỏ hơn "hy sinh".
- Cống hiến: Tập trung vào việc đóng góp sức lực, trí tuệ, có thể không hàm ý mất mát như "hy sinh".
Từ đồng nghĩa
- Từ bỏ: (Từ bỏ lợi ích, quyền lợi). Tuy nhiên, "từ bỏ" mang tính trung lập hơn, không nhất thiết hàm chứa sự cao cả như "hy sinh".
- Hiến dâng: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thiêng liêng (hiến dâng mạng sống, hiến dâng tuổi trẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hy sinh vì: Xác định đối tượng hoặc mục đích của sự hy sinh.
- Hy sinh vì độc lập dân tộc.
- Hy sinh vì tương lai con cái.
- Sẵn sàng hy sinh: Thể hiện thái độ, tinh thần sẵn lòng.
- Người lính sẵn sàng hy sinh khi Tổ quốc cần.
Thành ngữ liên quan
- "Hy sinh đời bố, củng cố đời con": Thành ngữ nói về sự hy sinh của cha mẹ dành cho con cái, mong con có tương lai tốt đẹp hơn.
- "Một người vì mọi người, mọi người vì một người": Thể hiện tinh thần sẵn sàng hy sinh vì tập thể và ngược lại.
- (id.) x. hi sinh.